dna polymerase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- DNA polymerase: Một loại enzyme xúc tác quá trình tổng hợp các phân tử DNA mới bằng cách lắp ráp các nucleotide, sử dụng một chuỗi DNA có sẵn làm khuôn mẫu. Nó đóng vai trò trung tâm trong quá trình nhân đôi DNA và sửa chữa DNA.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- DNA polymerase is essential for cell division. (DNA polymerase rất cần thiết cho quá trình phân chia tế bào.)
- Scientists study the mechanism of DNA polymerase to understand genetic replication. (Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế của DNA polymerase để hiểu về sự nhân đôi di truyền.)
- A mutation in the gene coding for DNA polymerase can lead to serious diseases. (Một đột biến trong gen mã hóa cho DNA polymerase có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"DNA polymerase activity": hoạt tính của DNA polymerase, thường được đo lường trong các thí nghiệm sinh hóa.
- The experiment measured the DNA polymerase activity under different conditions. (Thí nghiệm đo lường hoạt tính của DNA polymerase trong các điều kiện khác nhau.)
"DNA polymerase chain reaction (PCR)": một kỹ thuật phòng thí nghiệm sử dụng DNA polymerase để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể.
- PCR relies on a heat-stable DNA polymerase. (PCR phụ thuộc vào một DNA polymerase chịu nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Polymerase (n): polymerase, một enzyme tổng hợp các chuỗi polymer (như DNA hoặc RNA) từ các đơn phân.
- RNA polymerase (n): RNA polymerase, enzyme xúc tác quá trình tổng hợp RNA từ khuôn DNA.
- Taq polymerase (n): Một loại DNA polymerase cụ thể, chiết xuất từ vi khuẩn chịu nhiệt , được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật PCR.
Từ đồng nghĩa
- Replicase (n): (trong một số ngữ cảnh) tên gọi khác cho enzyme tham gia sao chép, thường dùng cho virus.
- DNA replicase (n): enzyme sao chép DNA. (Lưu ý: Đây là các thuật ngữ chuyên ngành có thể dùng trong các ngữ cảnh cụ thể, nhưng "DNA polymerase" là thuật ngữ chuẩn và phổ biến nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ khoa học chuyên ngành.)
Noun
- enzyme xúc tác quá trình nhân đôi DNA